quai xanh

quai xanh

Cô ấy có xương quai xanh rất rõ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương quai xanh: Tên gọi dân gian của một xương dài, nằm ngangphần trên của ngực, nối xương ức với xương vai. Đây một bộ phận của hệ xương người, dễ nhìn thấy hoặc sờ thấynhững người gầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy xương quai xanh rất . (Cấu trúc xươngphần trên ngực của ấy rất dễ thấy.)
    • Sau tai nạn, anh ấy bị gãy xương quai xanh. (Anh ta bị chấn thương làm gãy xương nối giữa ngực vai.)
    • Chiếc áo cổ rộng làm lộ ra phần quai xanh của . (Chiếc áo để lộ đường xương nằm ngangvùng cổ ngực trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quai xanh" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc miêu tả để chỉ vẻ đẹp mong manh, thanh thoát, gợi cảm.
    • Vai áo lệch để lộ làn da đường quai xanh mảnh mai. (Miêu tả vẻ đẹp duyên dáng, yếu ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương đòn: Tên gọi giải phẫu học chính thức của "xương quai xanh".
  • Clavicle: Tên gọi trong tiếng Anh của xương quai xanh.
Từ đồng nghĩa
  • Xương đòn: Từ đồng nghĩa, mang tính chất khoa học, giải phẫu hơn.
Lưu ý
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày văn chương, từ "quai xanh" thường được dùng nhiều hơn "xương đòn". Tuy nhiên, trong các văn bản y khoa hoặc khoa học, "xương đòn" thuật ngữ chuẩn.
  • Cụm từ "xương quai xanh" cách gọi đầy đủ phổ biến nhất, mặc dù đôi khi trong thơ ca có thể chỉ dùng "quai xanh".

Proverbs and Idioms