quai xanh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương quai xanh: Tên gọi dân gian của một xương dài, nằm ngang ở phần trên của ngực, nối xương ức với xương vai. Đây là một bộ phận của hệ xương người, dễ nhìn thấy hoặc sờ thấy ở những người gầy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy có xương quai xanh rất rõ. (Cấu trúc xương ở phần trên ngực của cô ấy rất dễ thấy.)
- Sau tai nạn, anh ấy bị gãy xương quai xanh. (Anh ta bị chấn thương làm gãy xương nối giữa ngực và vai.)
- Chiếc áo cổ rộng làm lộ ra phần quai xanh của cô. (Chiếc áo để lộ đường xương nằm ngang ở vùng cổ và ngực trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quai xanh" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc miêu tả để chỉ vẻ đẹp mong manh, thanh thoát, gợi cảm.
- Vai áo lệch để lộ làn da và đường quai xanh mảnh mai. (Miêu tả vẻ đẹp duyên dáng, yếu ớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Xương đòn: Tên gọi giải phẫu học chính thức của "xương quai xanh".
- Clavicle: Tên gọi trong tiếng Anh của xương quai xanh.
Từ đồng nghĩa
- Xương đòn: Từ đồng nghĩa, mang tính chất khoa học, giải phẫu hơn.
Lưu ý
- Trong ngôn ngữ hàng ngày và văn chương, từ "quai xanh" thường được dùng nhiều hơn "xương đòn". Tuy nhiên, trong các văn bản y khoa hoặc khoa học, "xương đòn" là thuật ngữ chuẩn.
- Cụm từ "xương quai xanh" là cách gọi đầy đủ và phổ biến nhất, mặc dù đôi khi trong thơ ca có thể chỉ dùng "quai xanh".